TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

angiosperme

/ɑ̃.ʒjɔ.spɛʁm/ giọng máy của trình duyệt

angiosperme nghĩa là hạt kín, cây hạt kín, ngành hạt kín.

Nghĩa của angiosperme

Tính từ

  1. Thực vật học (có) hạt kín.
    • Plante angiospermecây hạt kín

Danh từ · giống cái

  1. Thực vật học Cây hạt kín.
  2. Số nhiều Ngành hạt kín.

Dạng từ của angiosperme

Số nhiềuangiospermes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ angiospermous, angiospermic
  • Danh từ angiosperm

Câu hỏi thường gặp

angiosperme nghĩa là gì?

angiosperme (tính từ, danh từ) nghĩa là hạt kín, cây hạt kín, ngành hạt kín.

angiosperme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của angiosperme (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ʒjɔ.spɛʁm/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.