TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

angiome

danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.ʒjom/ giọng máy của trình duyệt

angiome nghĩa là u mạch.

Nghĩa của angiome

Danh từ · giống đực

  1. Y học U mạch.

Dạng từ của angiome

Đi với mạo từ: un angiome · l'angiome

Số nhiềuangiomes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ (oncology) angioma

Câu hỏi thường gặp

angiome nghĩa là gì?

angiome (danh từ) nghĩa là u mạch.

angiome phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của angiome (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ʒjom/.

angiome là giống đực hay giống cái?

angiome là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.