angiome
danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.ʒjom/ giọng máy của trình duyệt
angiome nghĩa là u mạch.
Nghĩa của angiome
Danh từ · giống đực
- Y học U mạch.
Dạng từ của angiome
Đi với mạo từ: un angiome · l'angiome
| Số nhiều | angiomes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ (oncology) angioma
Câu hỏi thường gặp
angiome nghĩa là gì?
angiome (danh từ) nghĩa là u mạch.
angiome phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của angiome (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ʒjom/.
angiome là giống đực hay giống cái?
angiome là danh từ giống đực (dùng với un, le).