TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

angiologie

danh từ giống cái (f)
/ɑ̃.ʒjɔ.lɔ.ʒi/ giọng máy của trình duyệt

angiologie nghĩa là mạch học.

Nghĩa của angiologie

Danh từ · giống cái

  1. Giải phẫu Mạch học.

Dạng từ của angiologie

Đi với mạo từ: une angiologie · l'angiologie

Số nhiềuangiologies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ angiology

Câu hỏi thường gặp

angiologie nghĩa là gì?

angiologie (danh từ) nghĩa là mạch học.

angiologie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của angiologie (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ʒjɔ.lɔ.ʒi/.

angiologie là giống đực hay giống cái?

angiologie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.