TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

angiographie

danh từ giống cái (f)
/ɑ̃.ʒjɔ.ɡʁa.fi/ giọng máy của trình duyệt

angiographie nghĩa là Sự chụp tia X mạch.

Nghĩa của angiographie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Sự chụp tia X mạch.

Dạng từ của angiographie

Đi với mạo từ: une angiographie · l'angiographie

Số nhiềuangiographies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ angiography

Câu hỏi thường gặp

angiographie nghĩa là gì?

angiographie (danh từ) nghĩa là Sự chụp tia X mạch.

angiographie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của angiographie (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ʒjɔ.ɡʁa.fi/.

angiographie là giống đực hay giống cái?

angiographie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.