TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

angiocholite

danh từ giống cái (f)
/ɑ̃.ʒjɔ.kɔ.lit/ giọng máy của trình duyệt

angiocholite nghĩa là chứng viêm ống mật.

Nghĩa của angiocholite

Danh từ · giống cái

  1. Y học Chứng viêm ống mật.

Dạng từ của angiocholite

Đi với mạo từ: une angiocholite · l'angiocholite

Số nhiềuangiocholites
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cholangitis

Câu hỏi thường gặp

angiocholite nghĩa là gì?

angiocholite (danh từ) nghĩa là chứng viêm ống mật.

angiocholite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của angiocholite (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ʒjɔ.kɔ.lit/.

angiocholite là giống đực hay giống cái?

angiocholite là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.