TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

yankee

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/jɑ̃.ki/ giọng máy của trình duyệt

yankee nghĩa là buồm sát mũi.

Nghĩa của yankee

Tính từ

  1. Thuộc người Hoa Kỳ.
    • Capitaux yankeestiền vốn Hoa Kỳ

Danh từ · giống đực

  1. Buồm sát mũi (ở thuyền yat).

Dạng từ của yankee

Số nhiềuyankees

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với yankee

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Yankee; an Anglo-American, as opposed to someone with French ancestry; resident or native of the rest of the United States

Câu hỏi thường gặp

yankee nghĩa là gì?

yankee (tính từ, danh từ) nghĩa là buồm sát mũi.

yankee phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của yankee (giọng Pháp chuẩn): /jɑ̃.ki/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.