TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

yaourt

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ja.uʁt/ giọng máy của trình duyệt

yaourt nghĩa là Như yogourt.

Nghĩa của yaourt

Danh từ · giống đực

  1. Như yogourt.

Dạng từ của yaourt

Đi với mạo từ: un yaourt · l'yaourt

Số nhiềuyaourts

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với yaourt

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ yoghurt; a song where the singer makes up the words as they're singing, either as dummy lyrics as part of the songwriting process, or because the singer doesn't know the real lyrics of an existing song; used primarily with a verb: chanter en yaourt

Câu hỏi thường gặp

yaourt nghĩa là gì?

yaourt (danh từ) nghĩa là Như yogourt.

yaourt phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của yaourt (giọng Pháp chuẩn): /ja.uʁt/.

yaourt là giống đực hay giống cái?

yaourt là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.