TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

yaourtière

danh từ giống cái (f)
/ja.uʁ.tjɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

yaourtière nghĩa là Dụng cụ làm sữa chua (ở gia đình).

Nghĩa của yaourtière

Danh từ · giống cái

  1. Dụng cụ làm sữa chua (ở gia đình).

Dạng từ của yaourtière

Đi với mạo từ: une yaourtière · l'yaourtière

Số nhiềuyaourtières
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ yogurt maker

Câu hỏi thường gặp

yaourtière nghĩa là gì?

yaourtière (danh từ) nghĩa là Dụng cụ làm sữa chua (ở gia đình).

yaourtière phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của yaourtière (giọng Pháp chuẩn): /ja.uʁ.tjɛʁ/.

yaourtière là giống đực hay giống cái?

yaourtière là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.