TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

yard

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/jaʁd/ giọng máy của trình duyệt

yard nghĩa là da.

Nghĩa của yard

Danh từ · giống đực

  1. Da (thước Anh, bằng 0,914 mét).

Dạng từ của yard

Đi với mạo từ: un yard · l'yard

Số nhiềuyards

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với yard

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ yard (unit of length)

Câu hỏi thường gặp

yard nghĩa là gì?

yard (danh từ) nghĩa là da.

yard phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của yard (giọng Pháp chuẩn): /jaʁd/.

yard là giống đực hay giống cái?

yard là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.