yatagan
danh từ giống đực (m)
/ja.ta.ɡɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
yatagan nghĩa là thanh mã tấu.
Nghĩa của yatagan
Danh từ · giống đực
- Thanh mã tấu (của Thổ Nhĩ Kỳ).
Dạng từ của yatagan
Đi với mạo từ: un yatagan · l'yatagan
| Số nhiều | yatagans |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với yatagan
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ yataghan
Câu hỏi thường gặp
yatagan nghĩa là gì?
yatagan (danh từ) nghĩa là thanh mã tấu.
yatagan phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của yatagan (giọng Pháp chuẩn): /ja.ta.ɡɑ̃/.
yatagan là giống đực hay giống cái?
yatagan là danh từ giống đực (dùng với un, le).