TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

yatagan

danh từ giống đực (m)
/ja.ta.ɡɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

yatagan nghĩa là thanh mã tấu.

Nghĩa của yatagan

Danh từ · giống đực

  1. Thanh mã tấu (của Thổ Nhĩ Kỳ).

Dạng từ của yatagan

Đi với mạo từ: un yatagan · l'yatagan

Số nhiềuyatagans

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với yatagan

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ yataghan

Câu hỏi thường gặp

yatagan nghĩa là gì?

yatagan (danh từ) nghĩa là thanh mã tấu.

yatagan phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của yatagan (giọng Pháp chuẩn): /ja.ta.ɡɑ̃/.

yatagan là giống đực hay giống cái?

yatagan là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.