TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

yearling

danh từ giống đực (m)
/jœʁ.liŋ/ giọng máy của trình duyệt

yearling nghĩa là Ngựa thuần chủng một tuổi.

Nghĩa của yearling

Danh từ · giống đực

  1. Ngựa thuần chủng một tuổi.

Dạng từ của yearling

Đi với mạo từ: un yearling · l'yearling

Số nhiềuyearlings

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với yearling

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ yearling

Câu hỏi thường gặp

yearling nghĩa là gì?

yearling (danh từ) nghĩa là Ngựa thuần chủng một tuổi.

yearling phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của yearling (giọng Pháp chuẩn): /jœʁ.liŋ/.

yearling là giống đực hay giống cái?

yearling là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.