yen
yen nghĩa là đồng yên.
Nghĩa của yen
Danh từ · giống đực
- Đồng yên (tiền Nhật Bản).
Dạng từ của yen
Đi với mạo từ: un yen · l'yen
| Số nhiều | yens |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với yen
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với yen
- La dépense est au minimum de 10000 yens. Chi phí tối thiểu là 10000 yen.Tatoeba #330346
- Cela coûtera trente mille yens selon la plus faible estimation. Cái đó sẽ tốn ba mươi nghì yen theo ước tính thấp nhất.Tatoeba #334815
- Un yen fort secoue l'économie. Đồng yên mạnh đang khuynh đảo nền kinh tế. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9207
- Ce bureau m'a couté 20000 yen. Tôi mua cái bàn này với giá 20000 yên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #429130
- Le yen est en hausse et le dollar tombe. Đồng yên tăng lên và đồng đô la giảm xuống. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #434050
- Il a payé 1000 yens pour ce livre. Anh ấy đã mua quyển sách này với giá 1000 Yên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #130895
- Taro a retiré 10.000 yens à la banque. Taro đã rút 10000 yên từ ngân hàng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #331854
- Combien de yens ça fait, quatre dollars ? Bốn đô la là bao nhiêu yên? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13646917
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ yen (currency)
Câu hỏi thường gặp
yen nghĩa là gì?
yen (danh từ) nghĩa là đồng yên.
yen phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của yen (giọng Pháp chuẩn): /jɛn/.
yen là giống đực hay giống cái?
yen là danh từ giống đực (dùng với un, le).