Khóa tiếng Pháp là gì?
"khóa" trong tiếng Pháp là bloquer (ngoại động từ), boucler (ngoại động từ), promo (danh từ).
bloquer Ngoại động từ
/blɔ.ke/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chẹn, chặn, khóa; ngừng, đóng, làm nghẽn.
- Bloquer un frein chẹn phanh
- Bloquer le ballon (thể dục thể thao) chặn bóng
boucler Ngoại động từ
/bu.kle/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khóa, cài, đóng.
- Boucler la valise khóa va li
- Boucler la ceinture cài thắt lưng
promo Danh từ · giống cái
/pʁɔ.mo/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: (viết tắt của promotion) khóa (sinh viên).
- Camarades de promo bạn cùng khóa
boucle Danh từ · giống cái
/bukl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cái khóa (thắt lưng..).
verrou Danh từ · giống đực
/vɛ.ʁu/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cái đóng khóa nòng (ở súng).
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khóa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- clefDanh từ · Khóa
- promotionDanh từ · Khóa (sinh viên)
- serrureDanh từ · Ổ khóa
- cadenas
- cohorteDanh từ · Thế hệ, lứa, khóa
- fermetureDanh từ · Cái để đóng, cái khóa, cái bấm, cái móc, cái chốt, cái nắp
- blocageDanh từ · Sự chẹn, sự chặn, sự khóa, sự nghẽn
- fermoirDanh từ · Cái khóa, cái bấm (ở ví, cặp sách, xuyến đeo tay...)
Câu hỏi thường gặp
Khóa tiếng Pháp là gì?
"khóa" trong tiếng Pháp là bloquer (ngoại động từ), boucler (ngoại động từ), promo (danh từ).