TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Khóa tiếng Pháp là gì?

"khóa" trong tiếng Pháp là bloquer (ngoại động từ), boucler (ngoại động từ), promo (danh từ).

bloquer Ngoại động từ

/blɔ.ke/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chẹn, chặn, khóa; ngừng, đóng, làm nghẽn.

  • Bloquer un frein chẹn phanh
  • Bloquer le ballon (thể dục thể thao) chặn bóng

Xem đầy đủ từ "bloquer": giống, cách chia, thành ngữ →

boucler Ngoại động từ

/bu.kle/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khóa, cài, đóng.

  • Boucler la valise khóa va li
  • Boucler la ceinture cài thắt lưng

Xem đầy đủ từ "boucler": giống, cách chia, thành ngữ →

promo Danh từ · giống cái

/pʁɔ.mo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: (viết tắt của promotion) khóa (sinh viên).

  • Camarades de promo bạn cùng khóa

Xem đầy đủ từ "promo": giống, cách chia, thành ngữ →

boucle Danh từ · giống cái

/bukl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cái khóa (thắt lưng..).

Xem đầy đủ từ "boucle": giống, cách chia, thành ngữ →

verrou Danh từ · giống đực

/vɛ.ʁu/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cái đóng khóa nòng (ở súng).

Xem đầy đủ từ "verrou": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khóa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Khóa tiếng Pháp là gì?

"khóa" trong tiếng Pháp là bloquer (ngoại động từ), boucler (ngoại động từ), promo (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.