Kẻ tiếng Pháp là gì?
"kẻ" trong tiếng Pháp là celui (đại từ), tracer (ngoại động từ), rayer (ngoại động từ).
celui Đại từ
/sə.lɥi/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cái, người, kẻ (đại từ chỉ định giống đực: celui de, celui qui)
- Celui qui fait le mal déteste la lumière. Kẻ ác ghét ánh sáng.
tracer Ngoại động từ
/tʁa.se/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vạch, kẻ.
- Tracer une ligne vạch một đường
- Tracer le chemin à quelqu'un vạch một đường cho ai (làm gì)
rayer Ngoại động từ
/ʁɛ.je/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rạch; kẻ.
- Rayer le marbre rạch cẩm thạch
- Rayer du papier avec une règle dùng thước kẻ giấy
réglé Tính từ
/ʁe.ɡle/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kẻ (dòng).
- Papier réglé giấy kẻ
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kẻ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Kẻ tiếng Pháp là gì?
"kẻ" trong tiếng Pháp là celui (đại từ), tracer (ngoại động từ), rayer (ngoại động từ).