TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Kẻ tiếng Pháp là gì?

"kẻ" trong tiếng Pháp là celui (đại từ), tracer (ngoại động từ), rayer (ngoại động từ).

celui Đại từ

/sə.lɥi/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cái, người, kẻ (đại từ chỉ định giống đực: celui de, celui qui)

  • Celui qui fait le mal déteste la lumière. Kẻ ác ghét ánh sáng.

Xem đầy đủ từ "celui": giống, cách chia, thành ngữ →

tracer Ngoại động từ

/tʁa.se/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vạch, kẻ.

  • Tracer une ligne vạch một đường
  • Tracer le chemin à quelqu'un vạch một đường cho ai (làm gì)

Xem đầy đủ từ "tracer": giống, cách chia, thành ngữ →

rayer Ngoại động từ

/ʁɛ.je/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rạch; kẻ.

  • Rayer le marbre rạch cẩm thạch
  • Rayer du papier avec une règle dùng thước kẻ giấy

Xem đầy đủ từ "rayer": giống, cách chia, thành ngữ →

réglé Tính từ

/ʁe.ɡle/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kẻ (dòng).

  • Papier réglé giấy kẻ

Xem đầy đủ từ "réglé": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kẻ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Kẻ tiếng Pháp là gì?

"kẻ" trong tiếng Pháp là celui (đại từ), tracer (ngoại động từ), rayer (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.