zigoto
danh từ giống đực (m)
/zi.ɡɔ.to/ giọng máy của trình duyệt
zigoto nghĩa là gã, kẻ, kẻ hay lòe.
Nghĩa của zigoto
Danh từ · giống đực
- Thông tục Gã, kẻ.
- Thông tục Kẻ hay lòe.
Dạng từ của zigoto
Đi với mạo từ: un zigoto · le zigoto
| Số nhiều | zigotos |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với zigoto
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ weirdo, nutter
Câu hỏi thường gặp
zigoto nghĩa là gì?
zigoto (danh từ) nghĩa là gã, kẻ, kẻ hay lòe.
zigoto phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của zigoto (giọng Pháp chuẩn): /zi.ɡɔ.to/.
zigoto là giống đực hay giống cái?
zigoto là danh từ giống đực (dùng với un, le).