TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ziggourat

danh từ giống cái (f)
/zi.ɡu.ʁat/ giọng máy của trình duyệt

ziggourat nghĩa là tháp lầu, tháp tầng.

Nghĩa của ziggourat

Danh từ · giống cái

  1. Khảo cổ học Tháp lầu, tháp tầng (ở các đền Ba-bi-lon...).

Dạng từ của ziggourat

Đi với mạo từ: une ziggourat · la ziggourat

Số nhiềuziggourats
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ziggurat (temple tower of the ancient Mesopotamian valley)

Câu hỏi thường gặp

ziggourat nghĩa là gì?

ziggourat (danh từ) nghĩa là tháp lầu, tháp tầng.

ziggourat phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ziggourat (giọng Pháp chuẩn): /zi.ɡu.ʁat/.

ziggourat là giống đực hay giống cái?

ziggourat là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.