TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

zig

danh từ giống đực (m)
/zi/ giọng máy của trình duyệt

zig nghĩa là gã.

Nghĩa của zig

Danh từ · giống đực

  1. Thông tục Gã.
    • Un drôle de zigmột gã kỳ cục

Dạng từ của zig

Đi với mạo từ: un zig · le zig

Số nhiềuzigs

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với zig

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ guy; bloke; individual

Câu hỏi thường gặp

zig nghĩa là gì?

zig (danh từ) nghĩa là gã.

zig phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của zig (giọng Pháp chuẩn): /zi/.

zig là giống đực hay giống cái?

zig là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.