zig
danh từ giống đực (m)
/zi/ giọng máy của trình duyệt
zig nghĩa là gã.
Nghĩa của zig
Danh từ · giống đực
- Thông tục Gã.
- Un drôle de zigmột gã kỳ cục
Dạng từ của zig
Đi với mạo từ: un zig · le zig
| Số nhiều | zigs |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với zig
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ guy; bloke; individual
Câu hỏi thường gặp
zig nghĩa là gì?
zig (danh từ) nghĩa là gã.
zig phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của zig (giọng Pháp chuẩn): /zi/.
zig là giống đực hay giống cái?
zig là danh từ giống đực (dùng với un, le).