Hủy tiếng Pháp là gì?
"hủy" trong tiếng Pháp là annuler (ngoại động từ), décommander (ngoại động từ), résilier (ngoại động từ).
annuler Ngoại động từ
/a.ny.le/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hủy bỏ, hủy.
- Le vol a été annulé en raison d'un épais brouillard. Chuyến bay đó đã bị hủy vì sương mù dày đặc.
- Le vol a été annulé. Chuyến bay đã bị hủy.
décommander Ngoại động từ
/de.kɔ.mɑ̃.de/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hủy dơn đặt (hàng...).
- Décommander une robe hủy đơn đặt may áo
résilier Ngoại động từ
/ʁe.zi.lje/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hủy bỏ (một hợp đồng).
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hủy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- révoquerNgoại động từ · Hủy
- infirmerNgoại động từ · Bác, hủy
- contremanderNgoại động từ · Hủy (một lệnh đã ban hành)
- rescinderNgoại động từ · Hủy bỏ, hủy
- résolutoireTính từ · (để) hủy, (để) hủy bỏ
- dirimerNgoại động từ · Thủ tiêu, hủy
- infirmatifTính từ · Bác, hủy
- détruireNgoại động từ · Phá bỏ, hủy
- casserNgoại động từ · Hủy
- résoudreNgoại động từ · Hủy
- ristournerNgoại động từ · Hủy (một hợp đồng bảo hiểm)
- destructionDanh từ · Sự phá bỏ, sự hủy
- résolutionDanh từ · Sự hủy
- annulationDanh từ · Sự hủy bỏ, sự hủy
- révocationDanh từ · Sự hủy
- infirmationDanh từ · Sự bác, sự hủy
- rescisionDanh từ · Sự hủy bỏ, sự hủy
Câu hỏi thường gặp
Hủy tiếng Pháp là gì?
"hủy" trong tiếng Pháp là annuler (ngoại động từ), décommander (ngoại động từ), résilier (ngoại động từ).