TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Hủy tiếng Pháp là gì?

"hủy" trong tiếng Pháp là annuler (ngoại động từ), décommander (ngoại động từ), résilier (ngoại động từ).

annuler Ngoại động từ

/a.ny.le/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hủy bỏ, hủy.

  • Le vol a été annulé en raison d'un épais brouillard. Chuyến bay đó đã bị hủy vì sương mù dày đặc.
  • Le vol a été annulé. Chuyến bay đã bị hủy.

Xem đầy đủ từ "annuler": giống, cách chia, thành ngữ →

décommander Ngoại động từ

/de.kɔ.mɑ̃.de/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hủy dơn đặt (hàng...).

  • Décommander une robe hủy đơn đặt may áo

Xem đầy đủ từ "décommander": giống, cách chia, thành ngữ →

résilier Ngoại động từ

/ʁe.zi.lje/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hủy bỏ (một hợp đồng).

Xem đầy đủ từ "résilier": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hủy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hủy tiếng Pháp là gì?

"hủy" trong tiếng Pháp là annuler (ngoại động từ), décommander (ngoại động từ), résilier (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.