TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

contremander

/kɔ̃t.ʁə.mɑ̃.de/ giọng máy của trình duyệt

contremander nghĩa là hủy.

Nghĩa của contremander

Ngoại động từ

  1. Từ cũ, nghĩa cũ Hủy (một lệnh đã ban hành).

Câu hỏi thường gặp

contremander nghĩa là gì?

contremander (ngoại động từ) nghĩa là hủy.

contremander phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của contremander (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃t.ʁə.mɑ̃.de/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.