TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

contremarche

danh từ giống cái (f)
/kɔ̃.tʁə.maʁʃ/ giọng máy của trình duyệt

contremarche nghĩa là Sự hành quân ngược lại.

Nghĩa của contremarche

Danh từ · giống cái

  1. Quân sự Sự hành quân ngược lại.
  2. Chiều cao bậc cầu thang; ván đứng bậc cầu thang.

Dạng từ của contremarche

Đi với mạo từ: une contremarche · la contremarche

Số nhiềucontremarches
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ countermarch; riser (part of a step)

Câu hỏi thường gặp

contremarche nghĩa là gì?

contremarche (danh từ) nghĩa là Sự hành quân ngược lại.

contremarche phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của contremarche (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.tʁə.maʁʃ/.

contremarche là giống đực hay giống cái?

contremarche là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.