contremarche
danh từ giống cái (f)
/kɔ̃.tʁə.maʁʃ/ giọng máy của trình duyệt
contremarche nghĩa là Sự hành quân ngược lại.
Nghĩa của contremarche
Danh từ · giống cái
- Quân sự Sự hành quân ngược lại.
- Chiều cao bậc cầu thang; ván đứng bậc cầu thang.
Dạng từ của contremarche
Đi với mạo từ: une contremarche · la contremarche
| Số nhiều | contremarches |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ countermarch; riser (part of a step)
Câu hỏi thường gặp
contremarche nghĩa là gì?
contremarche (danh từ) nghĩa là Sự hành quân ngược lại.
contremarche phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của contremarche (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.tʁə.maʁʃ/.
contremarche là giống đực hay giống cái?
contremarche là danh từ giống cái (dùng với une, la).