TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

contremarque

danh từ giống cái (f)
/kɔ̃t.ʁə.maʁk/ giọng máy của trình duyệt

contremarque nghĩa là dấu đóng thêm, vé ra ngoài.

Nghĩa của contremarque

Danh từ · giống cái

  1. Dấu đóng thêm.
  2. Vé ra ngoài (phát cho người đi xem hát muốn ra ngoài trong chốc lát).

Dạng từ của contremarque

Đi với mạo từ: une contremarque · la contremarque

Số nhiềucontremarques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pass-out (ticket allowing reentry)

Câu hỏi thường gặp

contremarque nghĩa là gì?

contremarque (danh từ) nghĩa là dấu đóng thêm, vé ra ngoài.

contremarque phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của contremarque (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃t.ʁə.maʁk/.

contremarque là giống đực hay giống cái?

contremarque là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.