TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

contremaître

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kɔ̃.tʁə.mɛtʁ/ giọng máy của trình duyệt

contremaître nghĩa là đốc công, trưởng kíp.

Nghĩa của contremaître

Danh từ · giống đực

  1. Đốc công, trưởng kíp.

Dạng từ của contremaître

Đi với mạo từ: un contremaître · le contremaître

Số nhiềucontremaîtres
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ foreman (leader of a work crew)

Câu hỏi thường gặp

contremaître nghĩa là gì?

contremaître (danh từ) nghĩa là đốc công, trưởng kíp.

contremaître phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của contremaître (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.tʁə.mɛtʁ/.

contremaître là giống đực hay giống cái?

contremaître là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.