contrepartie
contrepartie nghĩa là bản đối chiếu, cái bù vào, cái thế vào.
Nghĩa của contrepartie
Danh từ · giống cái
- Kế toán Bản đối chiếu.
- Cái bù vào (cho cân), cái thế vào.
- Ý kiến trái lại; tình cảm trái lại.
- en contrepartieđể bù vào (cho cân), để thế vào
Dạng từ của contrepartie
Đi với mạo từ: une contrepartie · la contrepartie
| Số nhiều | contreparties |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ equivalent, counterpart; compensation
Câu hỏi thường gặp
contrepartie nghĩa là gì?
contrepartie (danh từ) nghĩa là bản đối chiếu, cái bù vào, cái thế vào.
contrepartie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của contrepartie (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.tʁə.paʁ.ti/.
contrepartie là giống đực hay giống cái?
contrepartie là danh từ giống cái (dùng với une, la).