TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

contrepartie

danh từ giống cái (f)
/kɔ̃.tʁə.paʁ.ti/ giọng máy của trình duyệt

contrepartie nghĩa là bản đối chiếu, cái bù vào, cái thế vào.

Nghĩa của contrepartie

Danh từ · giống cái

  1. Kế toán Bản đối chiếu.
  2. Cái bù vào (cho cân), cái thế vào.
  3. Ý kiến trái lại; tình cảm trái lại.
    • en contrepartieđể bù vào (cho cân), để thế vào

Dạng từ của contrepartie

Đi với mạo từ: une contrepartie · la contrepartie

Số nhiềucontreparties
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ equivalent, counterpart; compensation

Câu hỏi thường gặp

contrepartie nghĩa là gì?

contrepartie (danh từ) nghĩa là bản đối chiếu, cái bù vào, cái thế vào.

contrepartie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của contrepartie (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.tʁə.paʁ.ti/.

contrepartie là giống đực hay giống cái?

contrepartie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.