TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

contrepoids

danh từ giống đực (m)
/kɔ̃.tʁə.pwa/ giọng máy của trình duyệt

contrepoids nghĩa là đối trọng.

Nghĩa của contrepoids

Danh từ · giống đực

  1. Đối trọng.
  2. Gậy thăng bằng (của người biểu diễn trên dây).
  3. Nghĩa bóng Cái làm cho cân; cái phá hiệu lực.

Dạng từ của contrepoids

Đi với mạo từ: un contrepoids · le contrepoids

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ counterweight

Câu hỏi thường gặp

contrepoids nghĩa là gì?

contrepoids (danh từ) nghĩa là đối trọng.

contrepoids phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của contrepoids (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.tʁə.pwa/.

contrepoids là giống đực hay giống cái?

contrepoids là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.