contrepoids
danh từ giống đực (m)
/kɔ̃.tʁə.pwa/ giọng máy của trình duyệt
contrepoids nghĩa là đối trọng.
Nghĩa của contrepoids
Danh từ · giống đực
- Đối trọng.
- Gậy thăng bằng (của người biểu diễn trên dây).
- Nghĩa bóng Cái làm cho cân; cái phá hiệu lực.
Dạng từ của contrepoids
Đi với mạo từ: un contrepoids · le contrepoids
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ counterweight
Câu hỏi thường gặp
contrepoids nghĩa là gì?
contrepoids (danh từ) nghĩa là đối trọng.
contrepoids phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của contrepoids (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.tʁə.pwa/.
contrepoids là giống đực hay giống cái?
contrepoids là danh từ giống đực (dùng với un, le).