TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

contrefoutre

/kɔ̃tʁəfutʁ/ giọng máy của trình duyệt

contrefoutre nghĩa là cóc cần.

Nghĩa của contrefoutre

Tự động từ

se contrefoutre
  1. Thông tục Cóc cần.
    • Je m'en contrefoustớ cóc cần cái đó

Câu hỏi thường gặp

contrefoutre nghĩa là gì?

contrefoutre (tự động từ) nghĩa là cóc cần.

contrefoutre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của contrefoutre (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃tʁəfutʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.