TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

contrefort

danh từ giống đực (m)
/kɔ̃.tʁə.fɔʁ/ giọng máy của trình duyệt

contrefort nghĩa là cột ốp, tường ốp, núi ngang, hoành sơn.

Nghĩa của contrefort

Danh từ · giống đực

  1. Kiến trúc Cột ốp, tường ốp.
  2. Địa chất, địa lý Núi ngang, hoành sơn.
  3. Miếng da ốp gót (giày).

Dạng từ của contrefort

Đi với mạo từ: un contrefort · le contrefort

Số nhiềucontreforts
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ foothills (hilly land near the base of a mountain range); buttress

Câu hỏi thường gặp

contrefort nghĩa là gì?

contrefort (danh từ) nghĩa là cột ốp, tường ốp, núi ngang, hoành sơn.

contrefort phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của contrefort (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.tʁə.fɔʁ/.

contrefort là giống đực hay giống cái?

contrefort là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.