contrefort
contrefort nghĩa là cột ốp, tường ốp, núi ngang, hoành sơn.
Nghĩa của contrefort
Danh từ · giống đực
- Kiến trúc Cột ốp, tường ốp.
- Địa chất, địa lý Núi ngang, hoành sơn.
- Miếng da ốp gót (giày).
Dạng từ của contrefort
Đi với mạo từ: un contrefort · le contrefort
| Số nhiều | contreforts |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ foothills (hilly land near the base of a mountain range); buttress
Câu hỏi thường gặp
contrefort nghĩa là gì?
contrefort (danh từ) nghĩa là cột ốp, tường ốp, núi ngang, hoành sơn.
contrefort phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của contrefort (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.tʁə.fɔʁ/.
contrefort là giống đực hay giống cái?
contrefort là danh từ giống đực (dùng với un, le).