TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

infirmatif

/ɛ̃.fiʁ.ma.tif/ giọng máy của trình duyệt

infirmatif nghĩa là bác, hủy.

Nghĩa của infirmatif

Tính từ

  1. Luật học, pháp lý Bác, hủy.
    • Arrêt infirmatif d'une sentencequyết định hủy một bản án

Dạng từ của infirmatif

Số nhiềuinfirmatifs
Giống cáiinfirmative
Giống cái số nhiềuinfirmatives

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với infirmatif

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ infirmative

Câu hỏi thường gặp

infirmatif nghĩa là gì?

infirmatif (tính từ) nghĩa là bác, hủy.

infirmatif phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của infirmatif (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.fiʁ.ma.tif/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.