infirmatif
/ɛ̃.fiʁ.ma.tif/ giọng máy của trình duyệt
infirmatif nghĩa là bác, hủy.
Nghĩa của infirmatif
Tính từ
- Luật học, pháp lý Bác, hủy.
- Arrêt infirmatif d'une sentencequyết định hủy một bản án
Dạng từ của infirmatif
| Số nhiều | infirmatifs |
| Giống cái | infirmative |
| Giống cái số nhiều | infirmatives |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với infirmatif
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ infirmative
Câu hỏi thường gặp
infirmatif nghĩa là gì?
infirmatif (tính từ) nghĩa là bác, hủy.
infirmatif phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của infirmatif (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.fiʁ.ma.tif/.