TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Hộp tiếng Pháp là gì?

"hộp" trong tiếng Pháp là boîte (danh từ), étui (danh từ), conserve (danh từ).

boîte Danh từ · giống cái

/bwat/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hộp.

  • Elle le mit dans la boîte. Cô ấy đặt nó vào cái hộp.
  • J'ai ouvert la boîte et regardé dedans. Tôi mở hộp và nhìn vào bên trong.

Xem đầy đủ từ "boîte": giống, cách chia, thành ngữ →

étui Danh từ · giống đực

/e.tɥi/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hộp, bao, túi.

  • étui à lunettes hộp kính
  • étui à fusil bao súng

Xem đầy đủ từ "étui": giống, cách chia, thành ngữ →

conserve Danh từ · giống cái

/kɔ̃.sɛʁv/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đồ hộp.

  • Viande de conserve thịt hộp
  • Légumes en conserve rau đóng hộp

Xem đầy đủ từ "conserve": giống, cách chia, thành ngữ →

carton Danh từ · giống đực

/kaʁ.tɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hộp các tông.

  • Carton à chapeau hộp các tông đựng mũ

Xem đầy đủ từ "carton": giống, cách chia, thành ngữ →

boîtier Danh từ · giống đực

/bwa.tje/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hộp nhiều ngăn.

Xem đầy đủ từ "boîtier": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hộp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hộp tiếng Pháp là gì?

"hộp" trong tiếng Pháp là boîte (danh từ), étui (danh từ), conserve (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.