TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

carton

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/kaʁ.tɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

carton nghĩa là bìa, các tông, hộp các tông.

Nghĩa của carton

Danh từ · giống đực

  1. Bìa, các tông.
  2. Hộp các tông.
    • Carton à chapeauhộp các tông đựng mũ
  3. Hộp hồ sơ.
    • La demande reste dans les cartonslá đơn còn trong hộp hồ sơ (chưa được xét)
  4. Hội họa Cặp vẽ.
  5. Hội họa Bản hình mẫu.
    • Les cartons de Raphaelnhững bản hình mẫu của Ra-pha-en
  6. Bìa các tông (để tập bắn).
    • Faire un cartonbắn bia; bắn (ai)
  7. Bản đồ kèm theo (ở góc của một bản đồ lớn, để minh họa rõ hơn một vùng nhỏ của bản đồ lớn).
    • de cartonnhư đồ mã
    • Une maison de cartonnhà như đồ mã

Dạng từ của carton

Đi với mạo từ: un carton · le carton

Số nhiềucartons

Họ từ của carton

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cardboard; carton, cardboard box; target; sketch; cartoon

Câu hỏi thường gặp

carton nghĩa là gì?

carton (danh từ) nghĩa là bìa, các tông, hộp các tông.

carton phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của carton (giọng Pháp chuẩn): /kaʁ.tɔ̃/.

carton là giống đực hay giống cái?

carton là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.