TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cartonnage

danh từ giống đực (m)
/kaʁ.tɔ.naʒ/ giọng máy của trình duyệt

cartonnage nghĩa là đồ các tông.

Nghĩa của cartonnage

Danh từ · giống đực

  1. Nghề làm đồ (bằng) các tông.
  2. Đồ (bằng) các tông.
  3. Sự đóng bìa cứng (sách).

Dạng từ của cartonnage

Đi với mạo từ: un cartonnage · le cartonnage

Số nhiềucartonnages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a cardboard covering of a parcel for protection during delivery

Câu hỏi thường gặp

cartonnage nghĩa là gì?

cartonnage (danh từ) nghĩa là đồ các tông.

cartonnage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cartonnage (giọng Pháp chuẩn): /kaʁ.tɔ.naʒ/.

cartonnage là giống đực hay giống cái?

cartonnage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.