conserve
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kɔ̃.sɛʁv/ giọng máy của trình duyệt
conserve nghĩa là đồ hộp.
Nghĩa của conserve
Danh từ · giống cái
- Đồ hộp.
- Viande de conservethịt hộp
- Légumes en conserverau đóng hộp
- Từ cũ, nghĩa cũ Thức ăn chế biến để dành (phơi khô, hun khói...).
- Số nhiều Kính bảo vệ mắt.
- de conserve(hàng hải) đi kèm nhau
- Aller de conservecùng đi với nhau
Dạng từ của conserve
Đi với mạo từ: une conserve · la conserve
| Số nhiều | conserves |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ canned food, preserve
Câu hỏi thường gặp
conserve nghĩa là gì?
conserve (danh từ) nghĩa là đồ hộp.
conserve phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của conserve (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.sɛʁv/.
conserve là giống đực hay giống cái?
conserve là danh từ giống cái (dùng với une, la).