TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

conserve

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kɔ̃.sɛʁv/ giọng máy của trình duyệt

conserve nghĩa là đồ hộp.

Nghĩa của conserve

Danh từ · giống cái

  1. Đồ hộp.
    • Viande de conservethịt hộp
    • Légumes en conserverau đóng hộp
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Thức ăn chế biến để dành (phơi khô, hun khói...).
  3. Số nhiều Kính bảo vệ mắt.
    • de conserve(hàng hải) đi kèm nhau
    • Aller de conservecùng đi với nhau

Dạng từ của conserve

Đi với mạo từ: une conserve · la conserve

Số nhiềuconserves
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ canned food, preserve

Câu hỏi thường gặp

conserve nghĩa là gì?

conserve (danh từ) nghĩa là đồ hộp.

conserve phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của conserve (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.sɛʁv/.

conserve là giống đực hay giống cái?

conserve là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.