TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

conservatoire

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kɔ̃.sɛʁ.va.twaʁ/ giọng máy của trình duyệt

conservatoire nghĩa là để bảo quản, nhạc viện.

Nghĩa của conservatoire

Tính từ

  1. Để bảo quản.
    • Mesure conservatoirebiệp pháp để bảo quản

Danh từ · giống đực

  1. Trường đại học âm nhạc, nhạc viện.

Dạng từ của conservatoire

Số nhiềuconservatoires

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với conservatoire

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ conservative
  • Danh từ conservatory (for the maintenance of tradition); music academy

Câu hỏi thường gặp

conservatoire nghĩa là gì?

conservatoire (tính từ, danh từ) nghĩa là để bảo quản, nhạc viện.

conservatoire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của conservatoire (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.sɛʁ.va.twaʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.