TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

conservatisme

danh từ giống đực (m)
/kɔ̃.sɛʁ.va.tism/ giọng máy của trình duyệt

conservatisme nghĩa là chủ nghĩa bảo thủ.

Nghĩa của conservatisme

Danh từ · giống đực

  1. Chủ nghĩa bảo thủ.

Dạng từ của conservatisme

Đi với mạo từ: un conservatisme · le conservatisme

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với conservatisme

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ conservatism

Câu hỏi thường gặp

conservatisme nghĩa là gì?

conservatisme (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa bảo thủ.

conservatisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của conservatisme (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.sɛʁ.va.tism/.

conservatisme là giống đực hay giống cái?

conservatisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.