TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Hình tiếng Pháp là gì?

"hình" trong tiếng Pháp là image (danh từ), pénal (tính từ), figure (danh từ).

image Danh từ · giống cái

/i.maʒ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hình.

  • Voir son image dans un miroir nhìn thấy hình mình trong gương

Xem đầy đủ từ "image": giống, cách chia, thành ngữ →

pénal Tính từ

/pe.nal/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thuộc hình sự, hình.

  • Code pénal bộ luật hình
  • Procédure pénale tố tụng hình sự

Xem đầy đủ từ "pénal": giống, cách chia, thành ngữ →

figure Danh từ · giống cái

/fi.ɡyʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hình.

  • Figure de géométrie hình hình học
  • Figure chorégraphique hình nhảy múa

Xem đầy đủ từ "figure": giống, cách chia, thành ngữ →

silhouette Danh từ · giống cái

/si.lwɛt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hình bóng.

  • Des silhouettes sur le mur những hình bóng trên tường
  • Silhouette d'une femme hình bóng của một phụ nữ

Xem đầy đủ từ "silhouette": giống, cách chia, thành ngữ →

forme Danh từ · giống cái

/fɔʁm/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hình, hình thức.

  • Toute forme d'éducation est un mauvais traitement à enfant. Giáo dục ở bất kì hình thức nào đều là lạm dụng trẻ em.
  • Les biscuits sont tous en forme d'étoile. Tất cả bánh quy hình ngôi sao

Xem đầy đủ từ "forme": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hình" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hình tiếng Pháp là gì?

"hình" trong tiếng Pháp là image (danh từ), pénal (tính từ), figure (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.