TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

image

Cấp độ ≈A2 danh từ giống cái (f) Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/i.maʒ/ giọng máy của trình duyệt

image nghĩa là hình, ảnh.

Nghĩa của image

Danh từ · giống cái

  1. Hình.
    • Voir son image dans un miroirnhìn thấy hình mình trong gương
  2. Vật lý học Ảnh.
    • Image virtuelleảnh ảo
    • Image réelleảnh thật
    • Image aérienneảnh chụp từ máy bay
    • Image animéehoạt hình
    • Image coloréeảnh màu
    • Image à demi -teinteảnh nửa sắc
  3. Hình ảnh.
    • L'image de sa mère le suit partouthình ảnh của mẹ nó theo nó khắp nơi
  4. Văn học Hình tượng.
    • Style plein d'imageslời văn đầy hình tượng
  5. Tranh ảnh.
    • Un livre avec des imagesmột quyển sách có tranh ảnh
  6. Tranh thánh, tranh thần.
    • Le culte des imagessự thờ tranh thánh

Dạng từ của image

Đi với mạo từ: une image · l'image

Số nhiềuimages

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với image

Đồng nghĩa

Họ từ của image

Cụm từ, thành ngữ với image

  • c'est une belle image — đó là một con người lạnh lùng
  • être sage comme une image — hiền lành; rất ngoan (trẻ em)
  • on amuse les enfants avec des images — (mỉa mai) dỗ trẻ con bằng bánh vẽ

Câu ví dụ với image

  • Approche-toi et regarde bien cette image. Hãy đến gần hơn và xem kỹ bức tranh này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13679
  • Il est en train de dessiner une image. Ông ấy đang vẽ một bức tranh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #131751
  • Elle est belle comme une image. Cô ấy đẹp như tranh ảnh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13580433
  • Je n'arrive pas à comprendre comment télécharger une image. Tôi không biết đăng ảnh như thế nào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #955572
  • Cette image ne me semble pas moche ; au contraire, je pense qu'elle est plutôt jolie. Tôi không thấy bức tranh xấu; ngược lại, tôi còn thấy nó đẹp đấy chứ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #341292

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ picture, image; frame; A mental representation.

Câu hỏi thường gặp

image nghĩa là gì?

image (danh từ) nghĩa là hình, ảnh.

image phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của image (giọng Pháp chuẩn): /i.maʒ/.

image là giống đực hay giống cái?

image là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.