image
image nghĩa là hình, ảnh.
Nghĩa của image
Danh từ · giống cái
- Hình.
- Voir son image dans un miroirnhìn thấy hình mình trong gương
- Vật lý học Ảnh.
- Image virtuelleảnh ảo
- Image réelleảnh thật
- Image aérienneảnh chụp từ máy bay
- Image animéehoạt hình
- Image coloréeảnh màu
- Image à demi -teinteảnh nửa sắc
- Hình ảnh.
- L'image de sa mère le suit partouthình ảnh của mẹ nó theo nó khắp nơi
- Văn học Hình tượng.
- Style plein d'imageslời văn đầy hình tượng
- Tranh ảnh.
- Un livre avec des imagesmột quyển sách có tranh ảnh
- Tranh thánh, tranh thần.
- Le culte des imagessự thờ tranh thánh
Dạng từ của image
Đi với mạo từ: une image · l'image
| Số nhiều | images |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với image
Đồng nghĩa
Họ từ của image
Cụm từ, thành ngữ với image
- c'est une belle image — đó là một con người lạnh lùng
- être sage comme une image — hiền lành; rất ngoan (trẻ em)
- on amuse les enfants avec des images — (mỉa mai) dỗ trẻ con bằng bánh vẽ
Câu ví dụ với image
- Approche-toi et regarde bien cette image. Hãy đến gần hơn và xem kỹ bức tranh này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13679
- Il est en train de dessiner une image. Ông ấy đang vẽ một bức tranh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #131751
- Elle est belle comme une image. Cô ấy đẹp như tranh ảnh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13580433
- Je n'arrive pas à comprendre comment télécharger une image. Tôi không biết đăng ảnh như thế nào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #955572
- Cette image ne me semble pas moche ; au contraire, je pense qu'elle est plutôt jolie. Tôi không thấy bức tranh xấu; ngược lại, tôi còn thấy nó đẹp đấy chứ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #341292
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ picture, image; frame; A mental representation.
Câu hỏi thường gặp
image nghĩa là gì?
image (danh từ) nghĩa là hình, ảnh.
image phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của image (giọng Pháp chuẩn): /i.maʒ/.
image là giống đực hay giống cái?
image là danh từ giống cái (dùng với une, la).