imagerie
imagerie nghĩa là nghề làm tranh ảnh, nghề bán tranh ảnh, tranh ảnh.
Nghĩa của imagerie
Danh từ · giống cái
- Nghề làm tranh ảnh; nghề bán tranh ảnh.
- Tranh ảnh.
- Imagerie populairetranh dân gian
Dạng từ của imagerie
Đi với mạo từ: une imagerie · l'imagerie
| Số nhiều | imageries |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ imagery; imaging
Câu hỏi thường gặp
imagerie nghĩa là gì?
imagerie (danh từ) nghĩa là nghề làm tranh ảnh, nghề bán tranh ảnh, tranh ảnh.
imagerie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của imagerie (giọng Pháp chuẩn): /i.maʒ.ʁi/.
imagerie là giống đực hay giống cái?
imagerie là danh từ giống cái (dùng với une, la).