TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

imagier

danh từ cả hai giống
/i.ma.ʒje/ giọng máy của trình duyệt

imagier nghĩa là người vẽ tranh, người tô màu tranh, nhà điêu khắc, họa sĩ.

Nghĩa của imagier

Danh từ · cả hai giống

  1. Người vẽ tranh, người tô màu tranh; người bán tranh ảnh.
  2. Sử học Nhà điêu khắc; họa sĩ.

Tính từ

  1. Thuộc tranh ảnh.

Dạng từ của imagier

Số nhiềuimagiers
Giống cáiimagière

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với imagier

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a person who sells illustrations etc.; a collection of images (masculine only)

Câu hỏi thường gặp

imagier nghĩa là gì?

imagier (danh từ, tính từ) nghĩa là người vẽ tranh, người tô màu tranh, nhà điêu khắc, họa sĩ.

imagier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của imagier (giọng Pháp chuẩn): /i.ma.ʒje/.

imagier là giống đực hay giống cái?

imagier là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.