imagier
danh từ cả hai giống
/i.ma.ʒje/ giọng máy của trình duyệt
imagier nghĩa là người vẽ tranh, người tô màu tranh, nhà điêu khắc, họa sĩ.
Nghĩa của imagier
Danh từ · cả hai giống
- Người vẽ tranh, người tô màu tranh; người bán tranh ảnh.
- Sử học Nhà điêu khắc; họa sĩ.
Tính từ
- Thuộc tranh ảnh.
Dạng từ của imagier
| Số nhiều | imagiers |
| Giống cái | imagière |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với imagier
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a person who sells illustrations etc.; a collection of images (masculine only)
Câu hỏi thường gặp
imagier nghĩa là gì?
imagier (danh từ, tính từ) nghĩa là người vẽ tranh, người tô màu tranh, nhà điêu khắc, họa sĩ.
imagier phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của imagier (giọng Pháp chuẩn): /i.ma.ʒje/.
imagier là giống đực hay giống cái?
imagier là danh từ cả hai giống.