TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pénal

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pe.nal/ giọng máy của trình duyệt

pénal nghĩa là hình.

Nghĩa của pénal

Tính từ

  1. Thuộc hình sự, hình.
    • Code pénalbộ luật hình
    • Procédure pénaletố tụng hình sự

Dạng từ của pénal

Số nhiềupénaux
Giống cáipénale
Giống cái số nhiềupénales
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ crime; penal, criminal

Câu hỏi thường gặp

pénal nghĩa là gì?

pénal (tính từ) nghĩa là hình.

pénal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pénal (giọng Pháp chuẩn): /pe.nal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.