TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pénalement

/pe.nal.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

pénalement nghĩa là theo hình sự, về hình sự.

Nghĩa của pénalement

Phó từ

  1. Theo hình sự, về hình sự.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ penally

Câu hỏi thường gặp

pénalement nghĩa là gì?

pénalement (phó từ) nghĩa là theo hình sự, về hình sự.

pénalement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pénalement (giọng Pháp chuẩn): /pe.nal.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.