TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pélasgique

/pe.la.ʒik/ giọng máy của trình duyệt

pélasgique nghĩa là (thuộc) dân tộc Pê-la-giơ (cổ Hy Lạp).

Nghĩa của pélasgique

Tính từ

  1. Sử học (thuộc) dân tộc Pê-la-giơ (cổ Hy Lạp).

Dạng từ của pélasgique

Số nhiềupélasgiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ pelasgic

Câu hỏi thường gặp

pélasgique nghĩa là gì?

pélasgique (tính từ) nghĩa là (thuộc) dân tộc Pê-la-giơ (cổ Hy Lạp).

pélasgique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pélasgique (giọng Pháp chuẩn): /pe.la.ʒik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.