TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Giảm tiếng Pháp là gì?

"giảm" trong tiếng Pháp là réduire (ngoại động từ), réduit (tính từ), diminuer (ngoại động từ).

réduire Ngoại động từ

/ʁe.dɥiʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giảm, giảm bớt.

Xem đầy đủ từ "réduire": giống, cách chia, thành ngữ →

réduit Tính từ

/ʁe.dɥi/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rút bớt, giảm, hạ, nhỏ.

  • Prix réduit giá hạ
  • Aller à vitesse réduite đi với tốc độ nhỏ

Xem đầy đủ từ "réduit": giống, cách chia, thành ngữ →

diminuer Ngoại động từ

/di.mi.nɥe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giảm, bớt, giảm bớt.

  • Diminuer les impôts giảm thuế
  • Diminuer les souffrances giảm bớt nỗi đau khổ

Xem đầy đủ từ "diminuer": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giảm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Giảm tiếng Pháp là gì?

"giảm" trong tiếng Pháp là réduire (ngoại động từ), réduit (tính từ), diminuer (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.