Giảm tiếng Pháp là gì?
"giảm" trong tiếng Pháp là réduire (ngoại động từ), réduit (tính từ), diminuer (ngoại động từ).
réduire Ngoại động từ
/ʁe.dɥiʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giảm, giảm bớt.
réduit Tính từ
/ʁe.dɥi/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rút bớt, giảm, hạ, nhỏ.
- Prix réduit giá hạ
- Aller à vitesse réduite đi với tốc độ nhỏ
diminuer Ngoại động từ
/di.mi.nɥe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giảm, bớt, giảm bớt.
- Diminuer les impôts giảm thuế
- Diminuer les souffrances giảm bớt nỗi đau khổ
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giảm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- diminuéTính từ · Giảm, giảm bớt
- réducteurTính từ · Giảm
- décroissantTính từ · Giảm, giảm dần
- feutréTính từ · Giảm (đi), êm (đi)
- baisseDanh từ · Sự giảm, sự hạ xuống
- compressionDanh từ · Sự giảm
- modérationDanh từ · Sự giảm, sự giảm nhẹ
- diminutionDanh từ · Sự giảm, sự bớt, sự giảm bớt
- ralentissementDanh từ · Sự suy giảm, sự giảm
- abaissementDanh từ · Sự hạ, sự giảm, sự rút xuống
- fléchissementDanh từ · Sự giảm, sự hạ
Câu hỏi thường gặp
Giảm tiếng Pháp là gì?
"giảm" trong tiếng Pháp là réduire (ngoại động từ), réduit (tính từ), diminuer (ngoại động từ).