TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fléchissement

danh từ giống đực (m)
/fle.ʃis.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

fléchissement nghĩa là sự gấp lại, sự oằn.

Nghĩa của fléchissement

Danh từ · giống đực

  1. Sự gấp lại.
    • Fléchissement du genouđầu gối gấp lại
  2. Sự oằn.
    • Le fléchissement d'une poutresự oằn của một cái xà
  3. Sự yếu đi của niềm hy vọng.
  4. Sự giảm, sự hạ.
    • Fléchissement des cours en Boursesự hạ thị giá chứng khoán

Dạng từ của fléchissement

Đi với mạo từ: un fléchissement · le fléchissement

Số nhiềufléchissements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bending, sagging; weakening; fall-off

Câu hỏi thường gặp

fléchissement nghĩa là gì?

fléchissement (danh từ) nghĩa là sự gấp lại, sự oằn.

fléchissement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fléchissement (giọng Pháp chuẩn): /fle.ʃis.mɑ̃/.

fléchissement là giống đực hay giống cái?

fléchissement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.