TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ralentissement

danh từ giống đực (m)
/ʁa.lɑ̃.tis.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

ralentissement nghĩa là sự chậm lại, sự suy giảm, sự giảm.

Nghĩa của ralentissement

Danh từ · giống đực

  1. Sự chậm lại.
    • Ralentissement de la marche d'un véhiculexe đi chậm lại
  2. Sự suy giảm, sự giảm.
    • Le ralentissement de l'ardeursự giảm hăng say
    • Le ralentissement de la productionsự suy giảm sản xuất

Dạng từ của ralentissement

Đi với mạo từ: un ralentissement · le ralentissement

Số nhiềuralentissements

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ralentissement

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của ralentissement

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ deceleration, slowing down; traffic jam

Câu hỏi thường gặp

ralentissement nghĩa là gì?

ralentissement (danh từ) nghĩa là sự chậm lại, sự suy giảm, sự giảm.

ralentissement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ralentissement (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.lɑ̃.tis.mɑ̃/.

ralentissement là giống đực hay giống cái?

ralentissement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.