TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Dữ tiếng Pháp là gì?

"dữ" trong tiếng Pháp là dur (phó từ), durement (phó từ), violemment (phó từ).

dur Phó từ

/dyʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mạnh, dữ, rát.

  • Il a travaillé tellement dur qu'il s'en est finalement rendu malade. Anh ấy làm việc dữ quá khiến rốt cuộc anh ấy bị ốm.
  • Le soleil tape dur nắng rát

Xem đầy đủ từ "dur": giống, cách chia, thành ngữ →

durement Phó từ

/dyʁ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mạnh, dữ.

  • Frapper durement đánh mạnh
  • Travailler durement làm việc dữ

Xem đầy đủ từ "durement": giống, cách chia, thành ngữ →

violemment Phó từ

/vjɔ.la.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mạnh, mãnh liệt, dữ dội; dữ; kịch liệt.

  • Se débattre violemment phản ứng kịch liệt
  • Haïr violemment ghét dữ

Xem đầy đủ từ "violemment": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dữ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Dữ tiếng Pháp là gì?

"dữ" trong tiếng Pháp là dur (phó từ), durement (phó từ), violemment (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.