Dữ tiếng Pháp là gì?
"dữ" trong tiếng Pháp là dur (phó từ), durement (phó từ), violemment (phó từ).
dur Phó từ
/dyʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mạnh, dữ, rát.
- Il a travaillé tellement dur qu'il s'en est finalement rendu malade. Anh ấy làm việc dữ quá khiến rốt cuộc anh ấy bị ốm.
- Le soleil tape dur nắng rát
durement Phó từ
/dyʁ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mạnh, dữ.
- Frapper durement đánh mạnh
- Travailler durement làm việc dữ
violemment Phó từ
/vjɔ.la.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mạnh, mãnh liệt, dữ dội; dữ; kịch liệt.
- Se débattre violemment phản ứng kịch liệt
- Haïr violemment ghét dữ
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dữ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- intensivementPhó từ · Mạnh, dữ, với cường độ cao
- fermePhó từ · Nhiều, dữ
- méchantTính từ · Dữ; dữ tợn
- malheureuxTính từ · Không hay, dữ
- solideTính từ · Ra trò, dữ
- cruelTính từ · Dữ, hung dữ (thú vật)
- drôlementPhó từ · Lạ lùng, dữ
- salementPhó từ · Dữ, quá xá
- rudementPhó từ · Dữ, nặng nền; mạnh
- solidementPhó từ · Ra trò, dữ
Câu hỏi thường gặp
Dữ tiếng Pháp là gì?
"dữ" trong tiếng Pháp là dur (phó từ), durement (phó từ), violemment (phó từ).