TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Dễ thương tiếng Pháp là gì?

"dễ thương" trong tiếng Pháp là aimable (tính từ), sympa (tính từ), gentiment (phó từ).

aimable Tính từ

/ɛ.mabl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đáng yêu, đáng mến, dễ thương.

  • Caractère aimable tính tình dễ thương

Xem đầy đủ từ "aimable": giống, cách chia, thành ngữ →

sympa Tính từ

/sɛ̃.pa/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dễ mến, dễ thương, tử tế (thân mật, dạng nói của sympathique)

Xem đầy đủ từ "sympa": giống, cách chia, thành ngữ →

gentiment Phó từ

/ʒɑ̃.ti.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dễ thương, dễ ưa.

Xem đầy đủ từ "gentiment": giống, cách chia, thành ngữ →

mignon Tính từ

/mi.ɲɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dễ ưa, đáng yêu.

  • Les araignées sont mignonnes. Nhện dễ thương mà.
  • Les chats sont mignons. Mèo thì dễ thương.

Xem đầy đủ từ "mignon": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dễ thương" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Dễ thương tiếng Pháp là gì?

"dễ thương" trong tiếng Pháp là aimable (tính từ), sympa (tính từ), gentiment (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.