Dễ thương tiếng Pháp là gì?
"dễ thương" trong tiếng Pháp là aimable (tính từ), sympa (tính từ), gentiment (phó từ).
aimable Tính từ
/ɛ.mabl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đáng yêu, đáng mến, dễ thương.
- Caractère aimable tính tình dễ thương
sympa Tính từ
/sɛ̃.pa/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dễ mến, dễ thương, tử tế (thân mật, dạng nói của sympathique)
gentiment Phó từ
/ʒɑ̃.ti.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dễ thương, dễ ưa.
mignon Tính từ
/mi.ɲɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dễ ưa, đáng yêu.
- Les araignées sont mignonnes. Nhện dễ thương mà.
- Les chats sont mignons. Mèo thì dễ thương.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dễ thương" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Dễ thương tiếng Pháp là gì?
"dễ thương" trong tiếng Pháp là aimable (tính từ), sympa (tính từ), gentiment (phó từ).