TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Dù tiếng Pháp là gì?

"dù" trong tiếng Pháp là ombrelle (danh từ), malgré (giới từ), parapluie (danh từ).

ombrelle Danh từ · giống cái

/ɔ̃.bʁɛl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dù.

  • Femme qui s'abrite sous une ombrelle người phụ nữ che dù
  • Ombrelle d'une méduse (động vật học) dù sứa

Xem đầy đủ từ "ombrelle": giống, cách chia, thành ngữ →

malgré Giới từ

/mal.ɡʁe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dù, mặc dù.

  • Je ne peux pas m'empêcher de l'aimer malgré ses défauts. Tôi yêu cô ấy mặc dù cô ấy có nhiều lỗi lầm.
  • Malgré toute sa richesse et renommée, il n'est pas heureux. Mặc dù sở hữu nhiều tài sản và danh tiếng đến thế, nhưng anh ấy lại không hạnh phúc.

Xem đầy đủ từ "malgré": giống, cách chia, thành ngữ →

parapluie Danh từ · giống đực

/pa.ʁa.plɥi/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cái ô, cái dù.

  • As-tu pris un parapluie avec toi ? Có mang theo dù không đó?
  • J'ai pris ton parapluie par erreur. Tôi đã cầm nhầm cây dù của bạn.

Xem đầy đủ từ "parapluie": giống, cách chia, thành ngữ →

parasol Danh từ · giống đực

/pa.ʁa.sɔl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cái lọng, cái dù.

Xem đầy đủ từ "parasol": giống, cách chia, thành ngữ →

quoique Liên từ

/kwa.kə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mặc dù, dẫu.

Xem đầy đủ từ "quoique": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dù" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Dù tiếng Pháp là gì?

"dù" trong tiếng Pháp là ombrelle (danh từ), malgré (giới từ), parapluie (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.