TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ombrelle

danh từ giống cái (f)
/ɔ̃.bʁɛl/ giọng máy của trình duyệt

ombrelle nghĩa là dù.

Nghĩa của ombrelle

Danh từ · giống cái

  1. Dù.
    • Femme qui s'abrite sous une ombrellengười phụ nữ che dù
    • Ombrelle d'une méduse(động vật học) dù sứa

Dạng từ của ombrelle

Đi với mạo từ: une ombrelle · l'ombrelle

Số nhiềuombrelles

Họ từ của ombrelle

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ parasol; umbrella (the main body of a jellyfish, excluding the tentacles)

Câu hỏi thường gặp

ombrelle nghĩa là gì?

ombrelle (danh từ) nghĩa là dù.

ombrelle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ombrelle (giọng Pháp chuẩn): /ɔ̃.bʁɛl/.

ombrelle là giống đực hay giống cái?

ombrelle là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.