TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Dính tiếng Pháp là gì?

"dính" trong tiếng Pháp là collant (tính từ), gluant (tính từ), coller (nội động từ).

collant Tính từ

/kɔ.lɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dính.

  • Le natto est collant. Natto ăn có cảm giác dinh dính.
  • Papier collant giấy dính

Xem đầy đủ từ "collant": giống, cách chia, thành ngữ →

gluant Tính từ

/ɡly.ɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dính, nhớt.

Xem đầy đủ từ "gluant": giống, cách chia, thành ngữ →

coller Nội động từ

/kɔ.le/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dính.

  • Le natto est collant. Natto ăn có cảm giác dinh dính.
  • Ce papier colle mal giấy này không dính

Xem đầy đủ từ "coller": giống, cách chia, thành ngữ →

adhésif Tính từ

/a.de.zif/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dính chặt, bám chặt, dính.

  • Bande adhésive (y học) băng dính

Xem đầy đủ từ "adhésif": giống, cách chia, thành ngữ →

glutineux Tính từ

/ɡly.ti.nø/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dính, dẻo.

Xem đầy đủ từ "glutineux": giống, cách chia, thành ngữ →

poisseux Tính từ

/pwa.sø/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dính dáp.

  • Des papiers de bonbons poisseux giấy kẹo dính dáp

Xem đầy đủ từ "poisseux": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dính" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Dính tiếng Pháp là gì?

"dính" trong tiếng Pháp là collant (tính từ), gluant (tính từ), coller (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.