Chia tiếng Pháp là gì?
"chia" trong tiếng Pháp là diviser (ngoại động từ), partir (ngoại động từ), distribuer (ngoại động từ).
diviser Ngoại động từ
/di.vi.ze/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chia, phân chia.
- Je divisais mes ennemis. Tôi chia rẽ các kẻ thù của tôi.
partir Ngoại động từ
/paʁ.tiʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chia, phân chia.
- avoir maille à partir avec quelqu'un xem maille
distribuer Ngoại động từ
/dis.tʁi.bɥe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chia, phát, phân, phân phát; phân phối.
- Distribuer des cartes chia bài
- Distribuer des prix phát phần thưởng
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chia" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- scinderNgoại động từ · Chia, tách
- fendre
- sectionnerNgoại động từ · Phân, chia
- départirNgoại động từ · Chia, phân chia, phân phối
- conjuguerNgoại động từ · Chia, biến ngôi (động từ)
- divisionDanh từ · Sự chia, sự phân chia
- partageDanh từ · Sự chia (phần), sự phân
- scissionDanh từ · Sự chia, sự tách, sự chia tách
- conjugaisonDanh từ · Sự chia, sự biến ngôi (động từ)
- sectionnementDanh từ · Sự phân, sự chia
Câu hỏi thường gặp
Chia tiếng Pháp là gì?
"chia" trong tiếng Pháp là diviser (ngoại động từ), partir (ngoại động từ), distribuer (ngoại động từ).