TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chia tiếng Pháp là gì?

"chia" trong tiếng Pháp là diviser (ngoại động từ), partir (ngoại động từ), distribuer (ngoại động từ).

diviser Ngoại động từ

/di.vi.ze/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chia, phân chia.

  • Je divisais mes ennemis. Tôi chia rẽ các kẻ thù của tôi.

Xem đầy đủ từ "diviser": giống, cách chia, thành ngữ →

partir Ngoại động từ

/paʁ.tiʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chia, phân chia.

  • avoir maille à partir avec quelqu'un xem maille

Xem đầy đủ từ "partir": giống, cách chia, thành ngữ →

distribuer Ngoại động từ

/dis.tʁi.bɥe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chia, phát, phân, phân phát; phân phối.

  • Distribuer des cartes chia bài
  • Distribuer des prix phát phần thưởng

Xem đầy đủ từ "distribuer": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chia" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chia tiếng Pháp là gì?

"chia" trong tiếng Pháp là diviser (ngoại động từ), partir (ngoại động từ), distribuer (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.