Che chở tiếng Pháp là gì?
"che chở" trong tiếng Pháp là protecteur (tính từ), protéger (ngoại động từ), sauvegarder (ngoại động từ).
protecteur Tính từ
/pʁɔ.tɛk.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Che chở, bảo vệ.
- Prendre un air protecteur ra vẻ che chở
- Cuirasse protectrice vỏ sắt bảo vệ
protéger Ngoại động từ
/pʁɔ.te.ʒe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Che chở, bảo vệ.
- Protéger les faibles che chở người yếu
sauvegarder Ngoại động từ
/sov.ɡaʁ.de/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bảo vệ; che chở.
- Sauvegarder ses intérêts bảo vệ quyền lợi của mình
- Sauvegarder un enfant che chở một em bé
abriter Ngoại động từ
/a.bʁi.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Che, cho trú, thu nhận.
- Hôtel qui peut abriter deux cents personnes khách sạn có thể thu nhận hai trăm người
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "che chở" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- pistonnerNgoại động từ · Gửi gắm, che chở
- couvrirNgoại động từ · Che chở, bảo vệ; bênh vực
- défendre
- commanderNgoại động từ · Án ngữ, che chở
- faveurDanh từ · Sự chiếu cố, sự che chở
- protectionDanh từ · Sự che chở, sự bảo vệ, sự bảo hộ; người che chở, vật bảo vệ
- aileDanh từ · Sự che chở
- pistonDanh từ · Sự gửi gắm; sự che chở (của quan thầy)
- providenceDanh từ · Người che chở, người chăm sóc
- égideDanh từ · Cái che chở, cái bảo hộ
Câu hỏi thường gặp
Che chở tiếng Pháp là gì?
"che chở" trong tiếng Pháp là protecteur (tính từ), protéger (ngoại động từ), sauvegarder (ngoại động từ).